¡Escribe cualquier palabra!

"prowler" en Vietnamese

kẻ rình mòkẻ lẻn vào

Definición

Người di chuyển lén lút quanh khu vực, đặc biệt vào ban đêm, thường với ý định trộm cắp hoặc phạm tội.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tin tức hoặc báo cáo của cảnh sát, với sắc thái tiêu cực, không dùng cho động vật.

Ejemplos

The police arrested a prowler near the school last night.

Cảnh sát đã bắt một **kẻ rình mò** gần trường tối qua.

We saw a prowler in our backyard.

Chúng tôi đã thấy một **kẻ rình mò** trong sân sau nhà.

A prowler was reported in the neighborhood.

Có báo cáo về một **kẻ rình mò** trong khu phố.

She called 911 when she thought a prowler was outside her window.

Cô ấy đã gọi 911 khi nghĩ có một **kẻ rình mò** bên ngoài cửa sổ.

The dog started barking loudly when a prowler approached the house.

Chó bắt đầu sủa to khi một **kẻ rình mò** tiến gần nhà.

Neighbors are on alert after several prowler sightings this week.

Hàng xóm cảnh giác sau nhiều trường hợp thấy **kẻ rình mò** tuần này.