Type any word!

"prowess" in Vietnamese

kỹ năng xuất sắctài năngsự dũng cảm

Definition

Nói về kỹ năng, tài năng hoặc sự dũng cảm nổi bật trong một lĩnh vực nào đó, thường dùng cho thể thao, nghệ thuật hoặc chiến đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn viết: 'military prowess', 'athletic prowess'. Có thể chỉ kỹ năng hoặc lòng dũng cảm tuỳ ngữ cảnh, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her artistic prowess impressed everyone at the exhibition.

**Kỹ năng xuất sắc** về nghệ thuật của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại triển lãm.

He showed great prowess on the soccer field.

Anh ấy đã thể hiện **kỹ năng xuất sắc** trên sân bóng.

The knight was famous for his prowess in battle.

Hiệp sĩ nổi tiếng với **sự dũng cảm** trong trận chiến.

Her business prowess helped the company grow quickly.

**Tài năng** kinh doanh của cô ấy đã giúp công ty phát triển nhanh chóng.

His cooking prowess always surprises our guests.

**Kỹ năng xuất sắc** nấu ăn của anh ấy luôn làm khách ngạc nhiên.

You can tell by her confidence and prowess that she's a real professional.

Chỉ cần nhìn vào sự tự tin và **kỹ năng xuất sắc** của cô ấy là biết cô ấy là người chuyên nghiệp thực thụ.