¡Escribe cualquier palabra!

"provoking" en Vietnamese

khiêu khíchkích thích suy nghĩ

Definición

Gây ra phản ứng mạnh, như làm ai đó tức giận, khó chịu hoặc suy nghĩ sâu xa về điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'thought-provoking' là gợi suy nghĩ, còn 'provoking behavior' là làm người khác khó chịu hay tức giận. Dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, cả tích cực và tiêu cực.

Ejemplos

Her comments were very provoking.

Những nhận xét của cô ấy rất **khiêu khích**.

The movie had a provoking message.

Bộ phim có thông điệp rất **kích thích suy nghĩ**.

He made a provoking joke.

Anh ấy đã đùa một câu rất **khiêu khích**.

That was a really provoking debate—they touched on sensitive topics.

Đó là một cuộc tranh luận rất **kích thích suy nghĩ**; họ đã nói về các chủ đề nhạy cảm.

I find his attitude quite provoking sometimes.

Đôi khi tôi thấy thái độ của anh ấy khá **khiêu khích**.

Some art is meant to be provoking, not just beautiful.

Một số tác phẩm nghệ thuật được tạo ra để **khiêu khích**, không chỉ để đẹp mà thôi.