"provoke" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy một cảm xúc mạnh, đặc biệt là tức giận, hoặc khiến điều gì đó xảy ra bằng cách kích động phản ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Các cụm thường gặp: 'provoke anger', 'provoke a response', 'provoke a conflict'. Thường liên quan đến hậu quả tiêu cực hoặc hành động cố ý. Tránh nhầm với 'evoke' (gợi nhớ nhẹ nhàng về cảm xúc/ký ức).
Examples
Be careful not to provoke the dog.
Cẩn thận đừng **khiêu khích** con chó.
The loud noise provoked a strong reaction from the audience.
Tiếng ồn lớn đã **khiêu khích** một phản ứng mạnh từ khán giả.
Sometimes, small actions can provoke big changes.
Đôi khi, những hành động nhỏ có thể **kích động** những thay đổi lớn.
He said it just to provoke a reaction from me.
Anh ta chỉ nói vậy để **khiêu khích** phản ứng của tôi.
Online trolls often provoke people just to see them get angry.
Những kẻ troll trên mạng thường xuyên **khiêu khích** người khác chỉ để xem họ tức giận.
The politician's speech was clearly meant to provoke controversy.
Bài phát biểu của chính trị gia rõ ràng nhằm **kích động** tranh cãi.