Herhangi bir kelime yazın!

"provisions" in Vietnamese

lương thựcđiều khoản (pháp lý/hợp đồng)

Definition

Thực phẩm hoặc các vật dụng thiết yếu mang theo cho chuyến đi. Ngoài ra còn chỉ những điều khoản hoặc quy định cụ thể trong luật hoặc hợp đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'lương thực' cho thức ăn/đồ dùng mang đi xa, 'điều khoản' trong bối cảnh pháp lý. Thường dùng số nhiều khi nói về đồ tiếp tế.

Examples

We packed enough provisions for the trip.

Chúng tôi đã chuẩn bị đủ **lương thực** cho chuyến đi.

The contract has special provisions for late payment.

Hợp đồng có những **điều khoản** đặc biệt về việc thanh toán trễ.

They brought extra provisions in case of emergency.

Họ mang theo thêm **lương thực** để phòng trường hợp khẩn cấp.

We ran out of provisions halfway through our hike.

Chúng tôi đã hết **lương thực** khi đi được nửa chặng đường.

The agreement includes safety provisions to protect workers.

Thỏa thuận bao gồm các **điều khoản** an toàn để bảo vệ người lao động.

Don’t forget to check your provisions before starting the long drive.

Đừng quên kiểm tra **lương thực** của mình trước khi bắt đầu chuyến đi dài.