Type any word!

"provincial" in Vietnamese

tỉnh lẻđịa phương (mang nghĩa hẹp)

Definition

Liên quan đến một tỉnh hoặc khu vực ngoài thủ đô, thường được hiểu là quê mùa hoặc kém phát triển. Cũng dùng để chỉ người có tư duy hẹp hòi.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trung lập ('thành phố tỉnh lẻ') hoặc mang nghĩa tiêu cực ('tư duy tỉnh lẻ', thiếu cập nhật, hẹp hòi).

Examples

She moved from a provincial town to the capital city.

Cô ấy đã chuyển từ một thị trấn **tỉnh lẻ** lên thủ đô.

The festival is organized by the provincial government.

Lễ hội được tổ chức bởi chính quyền **tỉnh**.

He has a very provincial way of thinking.

Cách suy nghĩ của anh ấy rất **tỉnh lẻ**.

People from big cities sometimes look down on provincial habits.

Người ở đô thị lớn đôi khi coi thường thói quen **tỉnh lẻ**.

Her accent is a bit provincial, but it’s charming.

Giọng của cô ấy hơi **tỉnh lẻ**, nhưng rất dễ thương.

He dismissed their concerns as simply provincial and irrelevant.

Anh ấy gạt bỏ những quan ngại đó là chỉ **tỉnh lẻ** và không quan trọng.