Digite qualquer palavra!

"province" em Vietnamese

tỉnh

Definição

Tỉnh là một khu vực thuộc một quốc gia, thường có chính quyền địa phương riêng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tỉnh' chủ yếu chỉ các khu vực hành chính như ở Canada, Trung Quốc. Không dùng cho "bang" của Mỹ. 'Các tỉnh' cũng có thể chỉ những vùng ngoài đô thị lớn hay thủ đô. Nghĩa bóng dùng trong văn trang trọng, chỉ lĩnh vực trách nhiệm.

Exemplos

Canada is divided into ten provinces.

Canada được chia thành mười **tỉnh**.

He comes from a small province in China.

Anh ấy đến từ một **tỉnh** nhỏ ở Trung Quốc.

Each province has its own local government.

Mỗi **tỉnh** đều có chính quyền địa phương riêng.

After college, she moved from the province to the capital for work.

Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy chuyển từ **tỉnh** lên thủ đô để làm việc.

Tourists love exploring the countryside in the provinces.

Khách du lịch thích khám phá vùng nông thôn ở các **tỉnh**.

Matters outside my province are not my responsibility.

Những việc ngoài **phạm vi trách nhiệm** của tôi thì tôi không phụ trách.