"provides" in Vietnamese
Definition
Đưa ra hoặc cung cấp một thứ gì đó mà ai đó cần hoặc muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là động từ trang trọng, thường dùng trong kinh doanh hoặc văn bản chính thức. Cấu trúc phổ biến: 'provide someone with something', 'provide something to someone'. Không nhầm với 'give' (ít trang trọng hơn) hay 'supply' (liên quan đến giao hàng).
Examples
This website provides information about careers.
Trang web này **cung cấp** thông tin về nghề nghiệp.
The company provides training for new employees.
Công ty **cung cấp** đào tạo cho nhân viên mới.
The school provides free lunch to students.
Trường học **cung cấp** bữa trưa miễn phí cho học sinh.
My phone plan provides unlimited data, so I can stream as much as I want.
Gói điện thoại của tôi **cung cấp** dữ liệu không giới hạn, vì vậy tôi có thể xem trực tuyến thoải mái.
The guidebook provides useful tips for travelers.
Sách hướng dẫn **cung cấp** mẹo hữu ích cho du khách.
Our hotel provides towels, so you don't need to bring your own.
Khách sạn của chúng tôi **cung cấp** khăn tắm, nên bạn không cần mang theo.