Type any word!

"providence" in Indonesian

sự quan phòngsự an bài của Chúa

Definition

Sự quan phòng là niềm tin rằng mọi sự việc xảy ra dưới sự sắp xếp và bảo vệ của Chúa hoặc một sức mạnh cao hơn.

Usage Notes (Indonesian)

‘Sự quan phòng’ chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ tôn giáo hoặc triết học như ‘ý Chúa’, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Không nhầm với ‘tỉnh’ (province).

Examples

Many people believe in providence when things work out unexpectedly well.

Nhiều người tin vào **sự quan phòng** khi mọi việc bất ngờ trở nên tốt đẹp.

He thanked providence for his safety after the accident.

Anh ấy đã cảm ơn **sự quan phòng** vì bản thân an toàn sau tai nạn.

Some see life's challenges as tests of providence.

Một số người coi những thử thách của cuộc sống là sự thử thách của **sự quan phòng**.

It was pure providence that they met again after so many years.

Gặp lại nhau sau bao năm hoàn toàn là do **sự quan phòng**.

Some call it luck, others call it providence.

Có người gọi đó là may mắn, có người coi là **sự quan phòng**.

By sheer providence, the storm missed their town completely.

Nhờ **sự quan phòng**, cơn bão đã hoàn toàn tránh khỏi thị trấn của họ.