"proven" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó đã được chứng minh là đúng, hiệu quả hoặc chính xác qua bằng chứng, kinh nghiệm hoặc thử nghiệm, thì gọi là 'được chứng minh'. Thường dùng như tính từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'phương pháp đã được chứng minh', 'kết quả đã được chứng minh'. Dùng nhiều như tính từ trước danh từ.
Examples
This is a proven way to learn new words.
Đây là một cách **được chứng minh** để học từ mới.
The doctor used a proven treatment.
Bác sĩ đã sử dụng phương pháp điều trị **được chứng minh**.
Her idea has proven useful at work.
Ý tưởng của cô ấy đã **được chứng minh** là hữu ích tại nơi làm việc.
We need a proven system, not just a cool idea.
Chúng ta cần một hệ thống **được chứng minh**, không chỉ là một ý tưởng hay.
That team has a proven track record of winning tough games.
Đội đó có thành tích **được chứng minh** trong việc thắng những trận đấu khó.
It may sound simple, but it's a proven strategy.
Nghe thì đơn giản, nhưng đây là một chiến lược **được chứng minh**.