"proudly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó với cảm giác tự hào, thể hiện sự hài lòng về thành tích của bản thân hoặc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Proudly' thường đứng trước hoặc sau động từ chính. Diễn tả cảm xúc tự hào tích cực, tránh nhầm với tự cao hay khoe khoang. Ví dụ: 'một cách tự hào khoe', 'một cách tự hào mặc'.
Examples
He proudly showed his gold medal to his friends.
Anh ấy một cách tự hào khoe huy chương vàng với bạn bè.
She proudly wears her school uniform every day.
Cô ấy mặc đồng phục trường với sự tự hào mỗi ngày.
The company proudly supports local charities.
Công ty ấy tự hào hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
I proudly call this city my home.
Tôi tự hào gọi thành phố này là nhà của mình.
They stood proudly in front of their finished project.
Họ đứng tự hào trước dự án đã hoàn thành của mình.
"I did it!" she said proudly.
"Con làm được rồi!" cô ấy nói một cách tự hào.