"proudest" in Vietnamese
Definition
Cảm giác tự hào nhất về điều gì đó hoặc ai đó, vượt trội hơn tất cả những lần khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng 'tự hào nhất' cho những thành tựu lớn hoặc khoảnh khắc quan trọng ('khoảnh khắc tự hào nhất'). Không dùng cho chuyện nhỏ. Dùng 'tự hào nhất', không dùng 'cực kỳ tự hào nhất'.
Examples
This is the proudest day of my life.
Đây là ngày **tự hào nhất** trong đời tôi.
She felt the proudest when she graduated.
Cô ấy cảm thấy **tự hào nhất** khi tốt nghiệp.
Winning the award made him the proudest in his family.
Việc giành giải thưởng khiến anh ấy trở thành người **tự hào nhất** trong gia đình.
That was honestly my proudest moment ever.
Thật lòng, đó là khoảnh khắc **tự hào nhất** của tôi.
Out of all my achievements, this is what I’m proudest of.
Trong tất cả các thành tựu của tôi, đây là điều tôi **tự hào nhất**.
My parents said they were the proudest they had ever been.
Bố mẹ tôi nói họ chưa bao giờ **tự hào nhất** như thế.