输入任意单词!

"proud" 的Vietnamese翻译

tự hàokiêu ngạo (nghĩa tiêu cực)

释义

Cảm thấy vui và hài lòng về thành tích của bản thân hoặc người khác, hoặc về một mối liên hệ nào đó. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tuỳ hoàn cảnh.

用法说明(Vietnamese)

Cụm ‘tự hào về’ thường dùng để động viên (‘Tôi tự hào về bạn’), nhưng cũng có thể hiểu là ‘quá tự hào’ (kiêu ngạo) trong một số trường hợp.

例句

I am proud of my family.

Tôi **tự hào** về gia đình mình.

She felt proud after winning the prize.

Cô ấy cảm thấy **tự hào** sau khi giành được giải thưởng.

We are proud of our school.

Chúng tôi **tự hào** về trường của mình.

You should be proud of all the hard work you've done.

Bạn nên **tự hào** về tất cả công sức mà mình đã bỏ ra.

He's too proud to admit his mistakes.

Anh ấy quá **kiêu ngạo** để thừa nhận lỗi của mình.

My parents are really proud of me for graduating college.

Bố mẹ tôi rất **tự hào** vì tôi đã tốt nghiệp đại học.