Type any word!

"protein" in Vietnamese

protein

Definition

Một chất dinh dưỡng có trong thịt, trứng và đậu, giúp xây dựng và sửa chữa các mô cơ thể, đặc biệt là cơ bắp.

Usage Notes (Vietnamese)

'protein' dùng trong cả các chủ đề khoa học lẫn đời sống hàng ngày: 'chế độ ăn giàu protein', 'protein từ thực vật' thường gặp; thường không dùng số nhiều.

Examples

Eggs are a good source of protein.

Trứng là nguồn **protein** tốt.

Athletes need a lot of protein for their muscles.

Vận động viên cần nhiều **protein** cho cơ bắp.

Beans have plant-based protein.

Đậu có **protein** từ thực vật.

I'm trying to eat more protein to get stronger.

Tôi đang cố ăn nhiều **protein** hơn để trở nên khỏe mạnh hơn.

Did you know that some snacks are high in protein?

Bạn có biết một số đồ ăn vặt rất giàu **protein** không?

This smoothie has extra protein for after a workout.

Sinh tố này có thêm **protein** cho sau khi tập thể dục.