"protectors" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc vật giúp bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc bị hại, có thể là người hay dụng cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người bảo vệ' thiên về con người, 'vật bảo vệ' chỉ thiết bị. Thường dùng trong 'người bảo vệ môi trường', 'bảo vệ tai'. Không nhấn mạnh như 'người phòng thủ'.
Examples
Parents are often the main protectors of their children.
Cha mẹ thường là **người bảo vệ** chính của con cái mình.
These gloves are protectors for your hands.
Những chiếc găng tay này là **vật bảo vệ** cho tay của bạn.
Some animals act as protectors of their group.
Một số loài động vật đóng vai trò là **người bảo vệ** trong nhóm.
I always put protectors on my phone so the screen doesn't get scratched.
Tôi luôn dán **vật bảo vệ** lên điện thoại để tránh xước màn hình.
Community protectors stepped in when things got dangerous.
**Người bảo vệ** cộng đồng đã can thiệp khi mọi việc trở nên nguy hiểm.
He sees himself as one of the last protectors of old traditions.
Anh ấy xem mình là một trong những **người bảo vệ** cuối cùng của các truyền thống xưa.