Digite qualquer palavra!

"protection" em Vietnamese

bảo vệ

Definição

Hành động giữ an toàn cho ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm, hư hại hoặc mất mát. Có thể dùng cho an toàn vật lý, quyền lợi pháp lý, sức khoẻ, hay hỗ trợ tinh thần.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với 'from' hoặc 'against': 'protection from the sun', 'protection against fraud'. Thường gặp trong các cụm như 'bảo vệ dữ liệu', 'bảo vệ môi trường', chủ yếu dùng trong văn nói trang trọng hoặc tổng quát.

Exemplos

Sunscreen gives your skin protection from the sun.

Kem chống nắng mang lại **bảo vệ** cho da khỏi ánh nắng.

The law offers protection for children.

Luật cung cấp **bảo vệ** cho trẻ em.

This helmet provides protection in an accident.

Mũ bảo hiểm này cung cấp **bảo vệ** khi xảy ra tai nạn.

We need better protection for customer data.

Chúng ta cần **bảo vệ** dữ liệu khách hàng tốt hơn.

Witnesses sometimes ask for police protection.

Nhân chứng đôi khi yêu cầu **bảo vệ** từ cảnh sát.

Her friends became a kind of protection when things got difficult.

Bạn bè cô ấy trở thành một kiểu **bảo vệ** khi mọi chuyện trở nên khó khăn.