Type any word!

"prostitutes" in Vietnamese

gái mại dâm

Definition

Những phụ nữ (hoặc đôi khi là nam giới) quan hệ tình dục với người khác để đổi lấy tiền hoặc vật chất như một nghề.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chính thức hoặc pháp lý, nhưng dùng trong cách xúc phạm có thể làm tổn thương. 'Sex worker' là từ hiện đại và trung lập hơn.

Examples

The city tries to help prostitutes find other jobs.

Thành phố cố gắng giúp các **gái mại dâm** tìm công việc khác.

Some prostitutes work on the street.

Một số **gái mại dâm** làm việc trên đường phố.

Police often talk with prostitutes to keep them safe.

Cảnh sát thường nói chuyện với **gái mại dâm** để đảm bảo an toàn cho họ.

There are fewer prostitutes in the area since new laws passed.

Kể từ khi có luật mới, khu vực này có ít **gái mại dâm** hơn.

Some people support rights for prostitutes, saying it makes their work safer.

Một số người ủng hộ quyền của **gái mại dâm**, cho rằng điều đó giúp công việc của họ an toàn hơn.

It's important not to judge prostitutes without understanding their situation.

Điều quan trọng là không nên phán xét **gái mại dâm** khi chưa hiểu hoàn cảnh của họ.