Type any word!

"prosthetic" in Vietnamese

chân tay giảthiết bị giả

Definition

'Chân tay giả' là thiết bị nhân tạo thay thế cho bộ phận cơ thể bị mất, như tay, chân hoặc răng, thường dùng trong y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu trong y học như 'prosthetic limb' (chân/tay giả), 'prosthetic' có thể làm tính từ và đôi khi là danh từ không trang trọng để chỉ thiết bị giả. Không nhầm lẫn với 'orthopedic', liên quan tới hỗ trợ xương khớp.

Examples

She walks with a prosthetic leg after her accident.

Cô ấy đi bằng chân **giả** sau tai nạn.

The dentist made a prosthetic tooth for the patient.

Nha sĩ làm một chiếc răng **giả** cho bệnh nhân.

He received a new prosthetic arm last year.

Anh ấy đã nhận một cánh tay **giả** mới vào năm ngoái.

Modern prosthetic limbs can even be moved by your thoughts.

Những chi **giả** hiện đại thậm chí có thể điều khiển bằng ý nghĩ.

He joked that his prosthetic hand gives the best handshake in town.

Anh ấy đùa rằng bàn tay **giả** của mình bắt tay tuyệt nhất thành phố.

Adjusting to a prosthetic can take time, but many people regain full independence.

Làm quen với **chân tay giả** có thể mất thời gian, nhưng nhiều người lấy lại sự độc lập hoàn toàn.