"prosper" in Vietnamese
Definition
Một người, doanh nghiệp hoặc cộng đồng phát triển tốt, đặc biệt về tài chính, sức khỏe hoặc hạnh phúc. Nghĩa là làm ăn thành công và tiến bộ lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tích cực, liên quan đến cá nhân, doanh nghiệp hay cộng đồng. Các cụm như 'phát đạt trong kinh doanh' hay 'giúp ai đó phát đạt'.
Examples
Many people dream to prosper in life.
Nhiều người mơ được **phát đạt** trong cuộc sống.
Small businesses can prosper with hard work.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể **phát đạt** nhờ làm việc chăm chỉ.
Plants need sunlight and water to prosper.
Cây cần ánh sáng mặt trời và nước để **phát triển tốt**.
Her bakery really began to prosper after she changed locations.
Tiệm bánh của cô ấy thực sự bắt đầu **phát đạt** sau khi chuyển địa điểm.
Without support, it’s tough for new companies to prosper.
Không có sự hỗ trợ thì các công ty mới rất khó **phát đạt**.
If we all work together, our community can prosper.
Nếu mọi người cùng chung sức, cộng đồng của chúng ta có thể **phát triển**.