Type any word!

"prospects" in Vietnamese

triển vọngkhả năng

Definition

Cơ hội hoặc khả năng thành công, thăng tiến hoặc có cơ hội tốt trong tương lai. Thường dùng cho sự nghiệp, kinh doanh hay một tình huống chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều và trong ngữ cảnh nghề nghiệp ('job prospects'), kinh doanh ('growth prospects'). Mang tính trang trọng hoặc trung tính. Không hoàn toàn giống 'cơ hội'.

Examples

The prospects for getting a good job are better with a college degree.

Có bằng đại học giúp **triển vọng** tìm việc tốt hơn.

Many small towns have few economic prospects.

Nhiều thị trấn nhỏ có ít **triển vọng** kinh tế.

Her prospects in the company look bright.

**Triển vọng** của cô ấy ở công ty rất tốt.

After the interview, I'm feeling hopeful about my job prospects.

Sau buổi phỏng vấn, tôi thấy lạc quan về **triển vọng** việc làm của mình.

With the economy improving, business prospects are looking up.

Khi kinh tế cải thiện, **triển vọng** kinh doanh cũng tốt lên.

Frankly, I don't see many prospects for change here.

Nói thật, tôi không thấy nhiều **triển vọng** thay đổi ở đây.