"prospect" in Vietnamese
Definition
Khả năng xảy ra điều gì đó tốt trong tương lai, hoặc người có thể trở thành khách hàng, nhân viên, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
'prospect of' dùng để chỉ khả năng; trong kinh doanh, 'prospect' là khách hàng tiềm năng và thường gặp trong hội thoại trang trọng hoặc thường ngày.
Examples
There's a good prospect of rain tomorrow.
Ngày mai có **triển vọng** mưa lớn.
She felt excited about the prospect of starting a new job.
Cô ấy cảm thấy phấn khích về **triển vọng** bắt đầu công việc mới.
Each salesperson needs to contact three new prospects each day.
Mỗi nhân viên bán hàng cần liên hệ với ba **khách hàng tiềm năng** mới mỗi ngày.
The prospect of moving abroad is both exciting and scary.
**Triển vọng** chuyển ra nước ngoài vừa thú vị vừa đáng sợ.
After meeting with the manager, the job prospects look much better.
Sau khi gặp quản lý, **triển vọng** công việc trở nên tốt hơn nhiều.
In sales, turning a prospect into a customer takes patience.
Trong bán hàng, biến **khách hàng tiềm năng** thành khách hàng cần sự kiên nhẫn.