"proprietor" Vietnamese में
परिभाषा
Chủ sở hữu là người có quyền sở hữu một doanh nghiệp, tài sản hoặc cơ sở nào đó, thường là các cơ sở nhỏ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này hơi trang trọng, dùng chủ yếu trong văn bản pháp lý hoặc kinh doanh. Hay gặp trong cụm như 'proprietor của nhà hàng', thường chỉ người chủ quán nhỏ, không dùng cho tập đoàn lớn.
उदाहरण
The proprietor of the bakery comes to work early every day.
**Chủ sở hữu** tiệm bánh đến làm việc từ rất sớm mỗi ngày.
Ask the proprietor if you can use the restroom.
Hỏi **chủ quán** xem bạn có thể dùng nhà vệ sinh không.
The proprietor owns three small shops in town.
**Chủ sở hữu** này có ba cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
You should speak to the proprietor about getting a refund; he's usually in the back office.
Bạn nên hỏi **chủ quán** về việc hoàn tiền; ông ấy thường ở trong phòng phía sau.
As the proprietor, she makes all the important decisions for her café.
Là **chủ sở hữu**, cô ấy tự quyết định mọi việc quan trọng của quán cà phê.
The hotel’s proprietor greeted us personally when we arrived late at night.
**Chủ khách sạn** đích thân chào đón chúng tôi khi chúng tôi đến muộn vào ban đêm.