"proposed" in Vietnamese
Definition
Được đưa ra để mọi người xem xét, thảo luận hoặc quyết định, nhưng chưa phải là cuối cùng. Thường dùng cho kế hoạch, luật hoặc sự thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ: 'kế hoạch được đề xuất', 'luật được đề xuất'. Hay gặp trong môi trường chính thức, học thuật hoặc báo chí. Đừng nhầm với 'đề nghị' (proposal) hoặc nghĩa cầu hôn.
Examples
We talked about the proposed changes at school.
Chúng tôi đã nói về những thay đổi **được đề xuất** ở trường.
The proposed plan looks good to me.
Kế hoạch **được đề xuất** này trông ổn với tôi.
They rejected the proposed law.
Họ đã từ chối luật **được đề xuất**.
After looking at the budget, the proposed price increase doesn't seem realistic.
Sau khi xem ngân sách, việc tăng giá **được đề xuất** có vẻ không thực tế.
A lot of people are worried about the proposed cuts to public services.
Nhiều người lo lắng về các khoản cắt giảm **được đề xuất** đối với dịch vụ công.
I'm okay with the proposed schedule, but we may need a longer lunch break.
Tôi đồng ý với lịch trình **được đề xuất**, nhưng có lẽ cần nghỉ trưa lâu hơn.