아무 단어나 입력하세요!

"proposals" in Vietnamese

đề xuấtđề nghị

Definition

Những ý tưởng hoặc kế hoạch, thường được viết ra, được đưa ra để người khác xem xét hoặc chấp thuận. Thường dùng cho dự án, kế hoạch, hay các đề xuất chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'đề xuất' trong trường hợp trang trọng như kinh doanh, học thuật hoặc khi đưa ra kế hoạch chính thức. Với gợi ý thân mật, dùng 'gợi ý'.

Examples

We sent our proposals to the manager yesterday.

Chúng tôi đã gửi các **đề xuất** của mình cho quản lý vào hôm qua.

The teacher asked for proposals for the class project.

Giáo viên đã yêu cầu các **đề xuất** cho dự án lớp.

All the proposals were reviewed carefully.

Tất cả các **đề xuất** đã được xem xét cẩn thận.

We got so many proposals that it was hard to choose the best one.

Chúng tôi nhận được nhiều **đề xuất** đến mức rất khó chọn ra phương án tốt nhất.

Her proposals for the new product got everyone excited.

Các **đề xuất** của cô ấy cho sản phẩm mới đã làm mọi người phấn khích.

Some of the proposals were creative, but a few made no sense at all.

Một số **đề xuất** rất sáng tạo, nhưng một vài cái thì hoàn toàn không hợp lý.