输入任意单词!

"prophecy" 的Vietnamese翻译

lời tiên tri

释义

Lời tiên tri là một câu nói hoặc thông điệp dự báo những gì sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt khi được cho là đến từ một nguồn siêu nhiên. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ một dự đoán chắc chắn về tương lai.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc kịch, nghe trang trọng hơn 'prediction'. Thường gặp trong các cụm như 'fulfill a prophecy', 'ancient prophecy', 'self-fulfilling prophecy'. Không nhầm lẫn 'prophecy' (danh từ) với 'prophesy' (động từ).

例句

The old book contains a prophecy about a great storm.

Cuốn sách cũ chứa một **lời tiên tri** về một cơn bão lớn.

Many people believed the prophecy was true.

Nhiều người tin rằng **lời tiên tri** đó là thật.

The prince tried to stop the prophecy from coming true.

Hoàng tử đã cố ngăn **lời tiên tri** thành hiện thực.

At first I laughed it off, but the prophecy started to sound less crazy over time.

Ban đầu tôi cười nhạo, nhưng theo thời gian, **lời tiên tri** đó nghe có vẻ ít điên rồ hơn.

The movie treats the prophecy like a warning, not a promise.

Bộ phim xem **lời tiên tri** như một lời cảnh báo, không phải một sự đảm bảo.

It became a self-fulfilling prophecy once everyone started acting as if failure was certain.

Khi mọi người bắt đầu hành động như thất bại là chắc chắn, nó đã trở thành một **lời tiên tri** tự hoàn thành.