"prophecies" in Vietnamese
Definition
Những lời dự báo hoặc nói trước về những việc sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là khi chúng được cho là xuất phát từ nguồn thần thánh hay siêu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, tôn giáo, thần thoại hoặc văn học; dễ gặp với cụm như 'ancient prophecies', 'biblical prophecies'. Đây là danh từ số nhiều của 'prophecy', khác với động từ 'prophesy'.
Examples
Ancient people believed in many prophecies about the end of the world.
Người xưa tin vào nhiều **lời tiên tri** về ngày tận thế.
The book contains several prophecies made by a famous oracle.
Cuốn sách này chứa một số **lời tiên tri** do một nhà tiên tri nổi tiếng đưa ra.
Some religions are based on old prophecies about a savior.
Một số tôn giáo dựa vào những **lời tiên tri** cổ xưa về một vị cứu tinh.
Her grandmother likes to talk about strange prophecies she heard as a child.
Bà của cô ấy thích kể về những **lời tiên tri** kỳ lạ mà bà nghe hồi nhỏ.
Many movies are inspired by old prophecies and legends.
Nhiều bộ phim được lấy cảm hứng từ các **lời tiên tri** và truyền thuyết xưa.
Some people believe these prophecies are already coming true.
Có người tin rằng những **lời tiên tri** này đã bắt đầu thành sự thật.