"propaganda" in Vietnamese
Definition
Tuyên truyền là việc phát tán thông tin, thường sai lệch hoặc thiên vị, nhằm tác động đến ý kiến hoặc niềm tin của mọi người, chủ yếu vì mục đích chính trị hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tuyên truyền’ thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố ý thay đổi hoặc bóp méo thông tin. Phổ biến trong bàn luận về chính trị, lịch sử và truyền thông. Đừng nhầm với ‘advertising’ (quảng cáo thương mại) hay ‘publicity’ (quảng bá trung lập hoặc tích cực).
Examples
The government used propaganda to control people's opinions.
Chính phủ đã dùng **tuyên truyền** để kiểm soát ý kiến của người dân.
There was a lot of propaganda during the war.
Có rất nhiều **tuyên truyền** trong thời chiến.
Some media outlets spread propaganda instead of facts.
Một số cơ quan truyền thông lan truyền **tuyên truyền** thay vì sự thật.
You have to be careful—some news is just political propaganda.
Bạn phải cẩn thận—một số tin tức chỉ là **tuyên truyền** chính trị.
It’s sometimes hard to tell the difference between advertising and propaganda.
Đôi khi rất khó để phân biệt giữa quảng cáo và **tuyên truyền**.
The movie showed how propaganda can change people’s minds.
Bộ phim cho thấy **tuyên truyền** có thể thay đổi suy nghĩ của con người như thế nào.