아무 단어나 입력하세요!

"pronto" in Vietnamese

sẵn sàngnhanh chóng (hành động)

Definition

Sẵn sàng để làm gì đó; đôi khi chỉ sự thực hiện nhanh nhẹn hoặc kịp thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'pronto' trong tiếng Anh mang tính trang trọng; 'sẵn sàng' là cách nói phổ biến trong tiếng Việt.

Examples

I will let you know when dinner is pronto.

Tôi sẽ báo cho bạn khi bữa tối đã **sẵn sàng**.

Are you pronto to leave?

Bạn đã **sẵn sàng** đi chưa?

She became pronto for the interview early.

Cô ấy đã **sẵn sàng** cho buổi phỏng vấn từ sớm.

Let me know when you're pronto and we can start.

Hãy bảo tôi khi bạn đã **sẵn sàng**, chúng ta sẽ bắt đầu.

He finished the job in a pronto manner.

Anh ấy đã hoàn thành công việc một cách **nhanh chóng**.

I'll be pronto—just give me five more minutes.

Tôi sẽ **sẵn sàng**—chỉ cần thêm năm phút nữa thôi.