"pronounced" in Vietnamese
Definition
'Phát âm' có nghĩa là nói ra thành tiếng; còn 'rõ rệt' để chỉ điều gì đó rất rõ hoặc nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở dạng động từ, dùng nói về cách từ được đọc ('was pronounced'). Ở dạng tính từ, chỉ sự rõ rệt, nổi bật. Đừng nhầm với 'pronunciation' (danh từ). Một số cụm từ đi kèm: 'phát âm chuẩn', 'sự khác biệt rõ rệt'.
Examples
His English name is pronounced 'Mike'.
Tên tiếng Anh của anh ấy được **phát âm** là 'Mike'.
That word is pronounced differently in British and American English.
Từ đó được **phát âm** khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
She has a pronounced French accent.
Cô ấy có chất giọng Pháp **rõ rệt**.
His limp became more pronounced after the accident.
Sau tai nạn, sự đi khập khiễng của anh ấy càng **rõ rệt** hơn.
The difference in color was quite pronounced under the sunlight.
Sự khác biệt về màu sắc trở nên **rõ rệt** dưới ánh sáng mặt trời.
It's pronounced like the word 'key', but spelled differently.
Nó được **phát âm** giống như từ 'key', nhưng cách viết lại khác.