Type any word!

"pronounce" in Vietnamese

phát âmtuyên bố (chính thức)

Definition

Nói một từ hoặc âm thanh theo một cách nhất định. Cũng có thể mang nghĩa tuyên bố điều gì đó một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói cách đọc từ/ngữ âm: 'pronounce a word/name'. Dễ nhầm với 'announce' (thông báo), nhưng 'pronounce' nói về cách phát âm. Nghĩa chính thức thường chỉ gặp trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

Can you pronounce this word for me?

Bạn có thể **phát âm** từ này cho mình không?

She can't pronounce his name correctly yet.

Cô ấy vẫn chưa thể **phát âm** đúng tên anh ấy.

The doctor pronounced him dead at the hospital.

Bác sĩ đã **tuyên bố** anh ấy đã chết tại bệnh viện.

I always pronounce that restaurant name wrong.

Tôi luôn **phát âm** sai tên nhà hàng đó.

It's easier to pronounce than it looks.

Nó **phát âm** dễ hơn là bạn nghĩ.

My teacher showed us how to pronounce the 'th' sound.

Cô giáo của tôi đã hướng dẫn chúng tôi cách **phát âm** âm 'th'.