"promptly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó nhanh chóng, không chậm trễ hoặc đúng giờ như đã dự kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, như khi 'trả lời promptly', 'trả tiền promptly'. Không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Examples
He answered the phone promptly.
Anh ấy trả lời điện thoại **ngay lập tức**.
Please reply promptly to this email.
Vui lòng trả lời email này **ngay lập tức**.
The train left promptly at 8 a.m.
Chuyến tàu rời đi **đúng giờ** lúc 8 giờ sáng.
If you pay your bills promptly, you can avoid extra fees.
Nếu bạn thanh toán hóa đơn **đúng hạn**, bạn sẽ tránh được phí phụ thu.
She always responds promptly to customer requests.
Cô ấy luôn phản hồi yêu cầu của khách hàng **ngay lập tức**.
Let me know promptly if any problems come up.
Hãy thông báo cho tôi **ngay lập tức** nếu có vấn đề phát sinh.