Type any word!

"prompted" in Vietnamese

thúc đẩykhiến

Definition

Khi ai đó được thúc đẩy hoặc có động lực từ bên ngoài để thực hiện một hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. 'prompted by' dùng để nêu lý do tác động từ bên ngoài. Không áp dụng cho tín hiệu vật lý.

Examples

Her teacher prompted her to ask questions in class.

Giáo viên đã **thúc đẩy** cô ấy đặt câu hỏi trong lớp.

The strange noise prompted us to check the basement.

Tiếng động lạ **khiến** chúng tôi phải kiểm tra tầng hầm.

His success prompted many to follow his example.

Thành công của anh ấy đã **thúc đẩy** nhiều người noi theo gương của anh.

A sudden rainstorm prompted the crowd to run for cover.

Cơn mưa bất chợt **khiến** đám đông chạy đi trú ẩn.

She was prompted by curiosity to open the old box.

Sự tò mò đã **thúc đẩy** cô ấy mở chiếc hộp cũ.

The unexpected announcement prompted a lot of questions from the team.

Thông báo bất ngờ **khiến** cả nhóm đặt ra nhiều câu hỏi.