"prompt" in Vietnamese
Definition
'Prompt' có nghĩa là làm gì đó nhanh hoặc đúng giờ (tính từ), hoặc khuyến khích, nhắc nhở ai đó làm gì (động từ). Trong máy tính, 'prompt' là thông báo yêu cầu nhập dữ liệu (danh từ).
Usage Notes (Vietnamese)
'Prompt' là từ trang trọng khi dùng làm tính từ như trong 'prompt reply'. Động từ thường đi với cấu trúc 'prompt someone to do something'. Trong lĩnh vực máy tính, 'prompt' là thuật ngữ kỹ thuật như 'command prompt'. Không nên nhầm với 'promote' (quảng bá, thăng chức).
Examples
He gave a prompt answer to the question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **nhanh chóng**.
The teacher prompted the student to speak.
Giáo viên đã **nhắc nhở** học sinh phát biểu.
Click 'OK' when the prompt appears on the screen.
Khi **thông báo** xuất hiện trên màn hình, hãy nhấn 'OK'.
Thank you for your prompt response to my email.
Cảm ơn bạn đã **phản hồi nhanh chóng** email của tôi.
Her comment prompted everyone to reconsider their plans.
Nhận xét của cô ấy đã **khiến** mọi người xem lại kế hoạch của mình.
Whenever the login prompt shows up, enter your password.
Khi **thông báo** đăng nhập hiện lên, hãy nhập mật khẩu của bạn.