Nhập bất kỳ từ nào!

"promotional" in Vietnamese

quảng cáokhuyến mãi

Definition

Liên quan đến các hoạt động, sự kiện hoặc tài liệu dùng để quảng bá, tiếp thị nhằm tăng độ phổ biến hay doanh số cho sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh/marketing như: 'promotional offer', 'promotional event'. Không dùng để nói về phẩm chất của con người.

Examples

We received a promotional email about new products.

Chúng tôi đã nhận được email **quảng cáo** về các sản phẩm mới.

The company launched a promotional campaign on TV.

Công ty đã khởi động một chiến dịch **quảng cáo** trên TV.

There are many promotional items at the store entrance.

Có rất nhiều vật phẩm **khuyến mãi** ở cửa hàng.

Did you see the new promotional video they posted online?

Bạn đã xem video **quảng cáo** mới mà họ đăng lên mạng chưa?

She handed out promotional flyers in the street all afternoon.

Cô ấy đã phát tờ rơi **quảng cáo** cả buổi chiều trên phố.

They're offering a promotional discount for first-time customers this week.

Tuần này họ đang có ưu đãi **khuyến mãi** cho khách hàng lần đầu.