Type any word!

"promotion" in Vietnamese

thăng chứckhuyến mãiquảng bá

Definition

Có thể là việc ai đó được lên chức, một chương trình ưu đãi để tăng doanh số hoặc hoạt động giúp nhiều người biết đến sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thăng chức' dùng trong môi trường công việc; trong cửa hàng 'khuyến mãi' chỉ giảm giá, ưu đãi; các cụm như 'promotion campaign' là chiến dịch quảng bá.

Examples

She got a promotion last month.

Cô ấy đã được **thăng chức** vào tháng trước.

The store has a promotion on shoes this week.

Tuần này cửa hàng có **khuyến mãi** giày dép.

The company started a new promotion for its app.

Công ty đã bắt đầu một **quảng bá** mới cho ứng dụng của mình.

He’s been working toward a promotion for years.

Anh ấy đã cố gắng vì **thăng chức** trong nhiều năm.

I only bought it because it was part of a promotion.

Tôi chỉ mua vì nó nằm trong **khuyến mãi**.

Her promotion came as no surprise to anyone on the team.

**Thăng chức** của cô ấy không làm ai trong nhóm bất ngờ.