"promote" in Vietnamese
Definition
Giúp một điều gì đó phát triển, lan rộng hoặc thành công hơn, như là giới thiệu điều gì với nhiều người, khuyến khích ý tưởng, hoặc thăng chức cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'promote a product' là quảng bá sản phẩm, 'promote peace' là thúc đẩy hòa bình, 'promote someone' là thăng chức cho ai đó. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'advertise'.
Examples
We want to promote our new restaurant online.
Chúng tôi muốn **quảng bá** nhà hàng mới của mình trên mạng.
The teacher works to promote kindness in the classroom.
Giáo viên làm việc để **thúc đẩy** sự tử tế trong lớp học.
My boss decided to promote me last month.
Tháng trước, sếp tôi quyết định **thăng chức** cho tôi.
They hired a celebrity to promote the new product.
Họ đã thuê một người nổi tiếng để **quảng bá** sản phẩm mới.
We do everything we can to promote a healthy work environment.
Chúng tôi làm mọi thứ có thể để **thúc đẩy** môi trường làm việc lành mạnh.
After years of hard work, she was finally promoted to director.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã được **thăng chức** lên làm giám đốc.