Type any word!

"promised" in Vietnamese

đã hứa

Definition

Khẳng định mạnh mẽ rằng sẽ làm điều gì đó hoặc điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả trong nói và viết, trang trọng hoặc thân mật. Thường đi kèm tân ngữ hoặc mệnh đề sau: 'promised to...', 'as he promised'. Không nhầm với 'offered' (đề nghị) hoặc 'swore' (thề).

Examples

She promised to call me tonight.

Cô ấy **đã hứa** sẽ gọi cho tôi tối nay.

He promised his parents he would study hard.

Anh ấy **đã hứa** với bố mẹ sẽ học chăm chỉ.

You promised not to tell anyone.

Bạn **đã hứa** sẽ không kể với ai mà.

He finally did what he promised months ago.

Cuối cùng anh ấy cũng làm điều đã **hứa** mấy tháng trước.

You said you promised, but you didn’t keep your word.

Bạn nói là đã **hứa**, nhưng bạn không giữ lời.

She never promised anything she couldn’t do.

Cô ấy chưa bao giờ **hứa** điều gì mà mình không thể làm.