Type any word!

"promenade" in Vietnamese

đường dạo bộlối đi bộ ven biển

Definition

Đường dạo bộ là nơi công cộng dành cho việc đi bộ, thường là một lối rộng bên bờ biển, hoặc là việc đi dạo thư giãn ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, thường dùng cho việc đi bộ thư giãn chậm rãi dọc bờ biển, không phải đi bộ thể dục.

Examples

We walked along the promenade by the sea.

Chúng tôi đã đi bộ dọc theo **đường dạo bộ** bên bờ biển.

The city built a new promenade for families.

Thành phố đã xây một **đường dạo bộ** mới cho các gia đình.

They enjoyed an evening promenade in the park.

Họ đã tận hưởng một buổi **dạo bộ** tối trong công viên.

Let's take a stroll down the promenade and watch the sunset.

Hãy cùng đi bộ dọc **đường dạo bộ** và ngắm hoàng hôn nhé.

On Sundays, people like to promenade in their best clothes.

Vào chủ nhật, mọi người thích **dạo bộ** trong trang phục đẹp nhất của mình.

The music festival was held right on the promenade overlooking the ocean.

Lễ hội âm nhạc được tổ chức ngay trên **đường dạo bộ** nhìn ra biển.