Type any word!

"prom" in Vietnamese

dạ hội cuối nămprom

Definition

Dạ hội cuối năm là một buổi tiệc khiêu vũ trang trọng dành cho học sinh trung học, thường tổ chức vào cuối năm học. Học sinh thường mặc đẹp, đi cùng bạn bè hoặc người yêu để cùng nhau vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dạ hội cuối năm' thường thấy ở Mỹ; Việt Nam không có truyền thống giống hệt như vậy nhưng có thể hình dung là một buổi liên hoan cuối cấp. Các cụm như 'prom dress', 'prom date', 'prom night' có thể giữ nguyên hoặc dịch theo ngữ cảnh.

Examples

She bought a blue dress for prom.

Cô ấy đã mua một chiếc váy xanh cho **dạ hội cuối năm**.

My brother is going to prom with his friends.

Anh trai tôi sẽ đi **dạ hội cuối năm** với bạn bè.

They took many photos at prom.

Họ đã chụp rất nhiều ảnh tại **dạ hội cuối năm**.

I was so nervous before prom, but it ended up being really fun.

Tôi đã rất hồi hộp trước **dạ hội cuối năm**, nhưng cuối cùng lại rất vui.

He asked me to prom, and I said yes.

Anh ấy đã mời tôi đi **dạ hội cuối năm**, và tôi đã đồng ý.

We almost missed prom night because the car broke down.

Chúng tôi suýt lỡ mất **đêm dạ hội** vì xe bị hỏng.