Type any word!

"prolong" in Vietnamese

kéo dài

Definition

Làm cho điều gì đó kéo dài hơn bình thường hoặc duy trì nó lâu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc kỹ thuật. Thường đi với các danh từ chỉ thời gian như 'prolong life', 'prolong the meeting'. Mang ý nghĩa cố ý kéo dài.

Examples

The doctor tried to prolong the patient's life.

Bác sĩ cố gắng **kéo dài** sự sống cho bệnh nhân.

Heavy traffic can prolong your travel time.

Giao thông đông có thể **kéo dài** thời gian di chuyển của bạn.

We decided to prolong our stay by one more day.

Chúng tôi đã quyết định **kéo dài** kỳ lưu trú thêm một ngày.

Don't prolong the meeting—everyone's ready to leave.

Đừng **kéo dài** cuộc họp nữa—mọi người đã sẵn sàng ra về.

Taking breaks can prolong your ability to focus.

Nghỉ giải lao có thể **kéo dài** khả năng tập trung của bạn.

She tried to prolong the conversation because she enjoyed his company.

Cô ấy cố gắng **kéo dài** cuộc trò chuyện vì cô thích ở bên anh ấy.