"prohibition" en Vietnamese
Definición
Việc chính thức không cho phép làm điều gì đó theo luật hoặc quy định; cũng dùng để chỉ thời kỳ Mỹ cấm rượu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'lệnh cấm' mang tính chính thức, dùng cho quy định hoặc luật pháp như 'lệnh cấm X'. Không dùng cho trường hợp cấm mang tính cá nhân hoặc nhỏ nhặt, khi đó nên dùng 'cấm' hoặc 'hạn chế'.
Ejemplos
The prohibition of smoking inside the building is strictly enforced.
**Lệnh cấm** hút thuốc trong tòa nhà được thực hiện rất nghiêm ngặt.
There is a prohibition against bringing food into the museum.
Có **lệnh cấm** mang đồ ăn vào bảo tàng.
The new law introduced a prohibition on plastic bags.
Luật mới đã đưa ra **lệnh cấm** sử dụng túi nhựa.
During Prohibition, people secretly drank alcohol in hidden bars called speakeasies.
Trong thời kỳ **Cấm rượu** ở Mỹ, người ta bí mật uống rượu ở những quán bar ẩn gọi là speakeasy.
The city lifted the prohibition on night markets, so they can open again.
Thành phố đã dỡ bỏ **lệnh cấm** đối với chợ đêm, nên các chợ được mở lại.
There's a strict prohibition on sharing confidential information at work.
Có **lệnh cấm** nghiêm ngặt về việc chia sẻ thông tin bảo mật tại nơi làm việc.