"progressed" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự tiến lên hoặc cải thiện dần đến một giai đoạn phát triển hơn. Thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân, quá trình hoặc tình huống trở nên tốt hơn theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để miêu tả sự tiến triển từ từ, không phải thay đổi đột ngột; có thể đi kèm: 'tiến triển tốt', 'tiến triển nhanh'. Dùng trang trọng và trung lập.
Examples
His health has progressed slowly after surgery.
Sức khỏe của anh ấy **đã tiến triển** chậm sau phẫu thuật.
We’ve really progressed since those early days at the company.
Chúng tôi thực sự **đã tiến triển** rất nhiều từ những ngày đầu ở công ty.
Talks have progressed to the next stage of negotiation.
Các cuộc đàm phán **đã tiến triển** đến giai đoạn tiếp theo.
The team’s ideas have really progressed this season.
Ý tưởng của đội đã thực sự **tiến triển** trong mùa giải này.
Her English has progressed a lot this year.
Tiếng Anh của cô ấy năm nay **đã tiến triển** rất nhiều.
The project has progressed since last month.
Dự án **đã tiến triển** kể từ tháng trước.