Type any word!

"prognosis" in Vietnamese

tiên lượng

Definition

Tiên lượng là dự đoán của bác sĩ hoặc chuyên gia về việc bệnh hoặc tình huống sẽ phát triển và kết thúc như thế nào trong tương lai. Ngoài y học, từ này cũng dùng để nói về dự báo kết quả trong các lĩnh vực khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa với cụm như 'tiên lượng tốt', 'tiên lượng xấu'. Ngoài y học, 'tiên lượng' hơi trang trọng. Không dùng thay cho 'chẩn đoán'.

Examples

The doctor gave her a positive prognosis after the surgery.

Bác sĩ đã đưa ra **tiên lượng** tích cực sau ca phẫu thuật cho cô ấy.

Her prognosis is not very good because the disease spread quickly.

**Tiên lượng** của cô ấy không khả quan vì bệnh tiến triển nhanh.

What is the prognosis for patients with this condition?

**Tiên lượng** cho bệnh nhân mắc tình trạng này là gì?

According to the latest report, the economic prognosis is improving.

Theo báo cáo mới nhất, **tiên lượng** kinh tế đang được cải thiện.

The prognosis for most flu patients is full recovery within a week.

**Tiên lượng** cho hầu hết bệnh nhân cúm là sẽ khỏi hoàn toàn trong vòng một tuần.

We’re waiting to hear back from the doctors about his prognosis.

Chúng tôi đang chờ tin từ bác sĩ về **tiên lượng** của anh ấy.