"profoundly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó ở mức độ rất sâu hoặc rất mạnh; dùng để nhấn mạnh độ sâu sắc hoặc nghiêm trọng của vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Profoundly' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, đi kèm với tính từ như 'grateful', 'sorry'. Không dùng với những tính từ đơn giản, thông thường.
Examples
I am profoundly grateful for your help.
Tôi **hết sức** biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
The speech profoundly affected me.
Bài phát biểu ấy đã **sâu sắc** ảnh hưởng đến tôi.
She was profoundly sorry for her mistake.
Cô ấy **hết sức** hối hận về lỗi lầm của mình.
His book changed the way I think profoundly.
Cuốn sách của anh ấy đã thay đổi cách tôi nghĩ **sâu sắc**.
I was profoundly moved by the story they shared.
Tôi đã **sâu sắc** xúc động bởi câu chuyện họ chia sẻ.
The loss of his friend affected him profoundly for years.
Việc mất bạn đã ảnh hưởng đến anh ấy **sâu sắc** trong nhiều năm.