"profits" in Vietnamese
Definition
Số tiền còn lại sau khi đã trừ hết chi phí của một doanh nghiệp hoặc cá nhân. Ngoài ra, còn chỉ bất kỳ lợi ích tài chính nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính. Hay đi cùng cụm 'make profits', 'increase profits'. Khác với 'revenue' (doanh thu), vì 'lợi nhuận' là phần còn lại sau khi trừ chi phí. Đôi khi dùng bóng nghĩa chỉ sự lợi ích nói chung.
Examples
The company made huge profits last year.
Công ty đó đã đạt được **lợi nhuận** khổng lồ vào năm ngoái.
After paying all the bills, there were few profits left.
Sau khi trả hết các hóa đơn, chỉ còn lại ít **lợi nhuận**.
Their main goal is to increase profits.
Mục tiêu chính của họ là tăng **lợi nhuận**.
Even with high sales, the company's profits dropped due to rising costs.
Dù doanh số cao, **lợi nhuận** của công ty giảm do chi phí tăng lên.
They split the profits equally among all the investors.
Họ chia đều **lợi nhuận** cho tất cả nhà đầu tư.
People work hard hoping their efforts will lead to bigger profits.
Mọi người làm việc chăm chỉ với hi vọng nỗ lực của mình sẽ mang lại **lợi nhuận** lớn hơn.