好きな単語を入力!

"professor" in Vietnamese

giáo sư

Definition

Giáo sư là người dạy ở trường đại học hoặc cao đẳng, thường là chuyên gia trong lĩnh vực của mình và tham gia cả giảng dạy lẫn nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giáo sư' chỉ dùng cho giảng viên đại học, không dùng cho giáo viên phổ thông. Có các chức danh như 'assistant professor', 'associate professor', 'full professor' tương ứng với các bậc khác nhau trong trường đại học.

Examples

My professor teaches biology at the university.

**Giáo sư** của tôi dạy sinh học ở trường đại học.

The professor gave us a lot of homework.

**Giáo sư** đã cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà.

Our professor is very friendly and helpful.

**Giáo sư** của chúng tôi rất thân thiện và nhiệt tình giúp đỡ.

I stayed after class to ask the professor about the exam.

Tôi đã ở lại sau giờ học để hỏi **giáo sư** về kỳ thi.

Do you know if the professor posted the grades yet?

Bạn có biết **giáo sư** đã đăng điểm chưa?

The guest professor gave a fascinating talk about climate change.

**Giáo sư** khách mời đã có buổi nói chuyện hấp dẫn về biến đổi khí hậu.