"professionally" in Vietnamese
Definition
Theo cách liên quan đến nghề nghiệp, hoặc với kỹ năng và phẩm chất của một người chuyên nghiệp. Cũng có thể có nghĩa là làm việc gì đó như một công việc được trả lương, không phải sở thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường bổ nghĩa cho động từ để nói về cách thực hiện ('hành động một cách chuyên nghiệp'). Thường gặp trong công việc, thể thao, nghệ thuật. Dùng cho cả thái độ và khi ai đó làm nghề được trả lương. Không nên nhầm với 'cá nhân' hoặc 'chính thức'.
Examples
She plays the piano professionally.
Cô ấy chơi piano **một cách chuyên nghiệp**.
He speaks very professionally during meetings.
Anh ấy nói chuyện rất **chuyên nghiệp** trong các cuộc họp.
They handled the situation professionally.
Họ đã xử lý tình huống **một cách chuyên nghiệp**.
After years as an amateur, she finally started painting professionally.
Sau nhiều năm làm nghiệp dư, cô ấy cuối cùng cũng bắt đầu vẽ **một cách chuyên nghiệp**.
You need to dress professionally for the interview tomorrow.
Bạn cần ăn mặc **chuyên nghiệp** cho buổi phỏng vấn ngày mai.
She always handles criticism professionally instead of taking it personally.
Cô ấy luôn tiếp nhận phê bình **một cách chuyên nghiệp**, không để ý quá cá nhân.