"professionalism" in Vietnamese
Definition
Tính chuyên nghiệp là cách cư xử có trách nhiệm, tôn trọng và thành thạo, đặc biệt trong công việc. Điều này bao gồm hoàn thành tốt nhiệm vụ và duy trì tiêu chuẩn tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tính chuyên nghiệp' thường dùng trong môi trường làm việc hoặc học thuật. Có thể gặp trong cụm như: 'thể hiện tính chuyên nghiệp', 'thiếu tính chuyên nghiệp'. Có thể chỉ thái độ, ngoại hình hoặc chất lượng công việc. Không nên nhầm với 'nghề nghiệp'.
Examples
Her professionalism impressed everyone at the interview.
**Tính chuyên nghiệp** của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi phỏng vấn.
You should always show professionalism at work.
Bạn nên luôn thể hiện **tính chuyên nghiệp** khi làm việc.
The team’s professionalism made the project a success.
**Tính chuyên nghiệp** của cả đội đã làm cho dự án thành công.
Even under pressure, she kept her professionalism.
Ngay cả khi áp lực, cô ấy vẫn giữ **tính chuyên nghiệp** của mình.
Clients appreciate professionalism and clear communication.
Khách hàng đánh giá cao **tính chuyên nghiệp** và sự giao tiếp rõ ràng.
We need to talk to him about his lack of professionalism.
Chúng ta cần nói chuyện với anh ấy về sự thiếu **tính chuyên nghiệp**.