"products" in Vietnamese
Definition
Những thứ được sản xuất hoặc trồng để bán. Thường chỉ các mặt hàng trong cửa hàng hoặc sản phẩm của một công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sản phẩm' chủ yếu là hàng hóa hữu hình nhưng cũng có thể bao gồm hàng kỹ thuật số hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'sản phẩm mới', 'dòng sản phẩm', 'ra mắt sản phẩm'. Không nhầm với 'produce' (rau quả tươi).
Examples
The store sells many products for babies.
Cửa hàng bán nhiều **sản phẩm** dành cho trẻ em.
These products are made in Korea.
Những **sản phẩm** này được làm tại Hàn Quốc.
I use natural products on my skin.
Tôi dùng **sản phẩm** tự nhiên trên da.
Their products look great, but they're too expensive for me.
**Sản phẩm** của họ trông đẹp nhưng quá đắt với tôi.
We're adding more eco-friendly products next month.
Tháng tới chúng tôi sẽ thêm nhiều **sản phẩm** thân thiện với môi trường.
A lot of their products are always sold out online.
Nhiều **sản phẩm** của họ thường xuyên hết hàng trên mạng.