아무 단어나 입력하세요!

"production" in Vietnamese

sản xuất

Definition

Sản xuất là quá trình tạo ra hàng hóa, tạo nên một thứ gì đó, hoặc chuẩn bị một tác phẩm như phim, kịch hoặc chương trình. Thuật ngữ này dùng cả trong lĩnh vực công nghiệp và sản xuất các tác phẩm truyền thông, nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh sản xuất công nghiệp, kinh doanh, hoặc truyền thông. Một số cụm hay gặp: 'production line', 'increase production', 'film production', 'in production'. Không nhầm với 'product' (sản phẩm/đồ vật được tạo ra).

Examples

The factory increased production this year.

Nhà máy đã tăng **sản xuất** trong năm nay.

The movie production took six months.

Việc **sản xuất** bộ phim mất sáu tháng.

Our team works in food production.

Đội của chúng tôi làm việc trong lĩnh vực **sản xuất** thực phẩm.

They had to stop production because of a parts shortage.

Họ phải dừng **sản xuất** do thiếu linh kiện.

That theater production was much better than I expected.

Buổi **sản xuất** ở nhà hát đó tốt hơn tôi tưởng nhiều.

The new model is still in production, so it won't ship until next month.

Mẫu mới vẫn đang trong quá trình **sản xuất**, nên sẽ chưa giao hàng cho đến tháng sau.